tam giới

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba cõi trong vũ trụ quan Phật giáo: "tam giới" chỉ ba thế giới tồn tại trong quan niệm Phật giáo, bao gồm: dục giới (thế giới của dục vọng ham muốn), sắc giới (thế giới hình thể vật chất nhưng không còn dục vọng) sắc giới (thế giới không hình thể vật chất, chỉ tồn tại dưới dạng tinh thần thuần khiết).
    • Toàn bộ vũ trụ của sự luân hồi: "tam giới" dùng để chỉ tất cả các cõi sống chúng sinh có thể tái sinh, từ địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh, người, a-tu-la, cho đến cõi trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo Phật giáo, tam giới nơi chúng sinh chịu luân hồi sinh tử. (Ba cõi phạm vi tồn tại của mọi kiếp sống trong vòng xoay luân hồi.)
    • Đức Phật đã vượt thoát khỏi tam giới để đạt giác ngộ. (Ngài đã ra khỏi ba cõi để đạt đến giải thoát hoàn toàn.)
    • Dục giới, sắc giới sắc giới hợp thành tam giới. (Ba cõi này mô tả mức độ vật chất tinh thần khác nhau của chúng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vượt tam giới": thoát khỏi vòng luân hồi, đạt niết bàn.
    • Người tu hành tinh tấn có thể vượt tam giới. (Người thực hành chăm chỉ có thể thoát khỏi sự tái sinh.)
  • "tam giới hữu tình": tất cả chúng sinh cảm xúc trong ba cõi.
    • Tam giới hữu tình đều khổ minh. (Mọi chúng sinh trong ba cõi đều chịu khổ thiếu hiểu biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lục đạo (danh từ): sáu đường luân hồi (trời, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục) — liên quan đến tam giới, tam giới bao gồm cả lục đạo.

    • Chúng sinh xoay vòng trong lục đạo. (Chúng sinh tái sinh qua sáu đường.)
  • Cõi (danh từ): thế giới, vùng tồn tại.

    • Cõi người một phần của tam giới. (Thế giới loài người nằm trong ba cõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ba cõi: cách gọi khác của tam giới.
    • Ba cõi luân hồi dục giới, sắc giới, vô sắc giới. (Ba cõi ba thế giới khác nhau trong vũ trụ quan Phật giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Tam giới vô an: ba cõi không sự an toàn, ám chỉ sựthường khổ đau trong mọi cõi.
    • Phật dạy tam giới vô an, như nhà lửa. (Đức Phật dạy rằng ba cõi đều bất an như ngôi nhà đang cháy.)